Moats/Phương pháp/Bảng cân đối

Phương pháp · Bài 2 · đọc khoảng 7 phút

Đọc bảng cân đối kế toán

Bảng cân đối là nơi ta loại bỏ phần lớn công ty xấu chỉ trong vài phút. Bốn bước dưới đây giúp bạn biết tài sản có thanh khoản tốt không, nguồn vốn có an toàn không, và công ty đang mở rộng hay đã chín muồi.

Bảng cân đối kể chuyện gì?

Bảng cân đối kế toán (CĐKT) là ảnh chụp tài sản của doanh nghiệp tại một thời điểm. Nó luôn có hai vế bằng nhau:

Tài sản (ngắn hạn + dài hạn) = Nguồn vốn (nợ phải trả + vốn chủ sở hữu)

Những dòng ta sẽ dùng nhiều nhất:

Khoản mụcNằm ở đâuGhi chú
Tiền và tương đương tiềnTài sản ngắn hạnTiền, tiền gửi dưới 3 tháng
Đầu tư tài chính ngắn hạnTài sản ngắn hạnChứng khoán kinh doanh, tiền gửi có kỳ hạn dưới 1 năm
Phải thu ngắn hạnTài sản ngắn hạnKhách mua chưa trả tiền, trả trước cho người bán…
Hàng tồn kho (HTK)Tài sản ngắn hạnHàng hoá, thành phẩm, nguyên liệu
Tài sản cố định (TSCĐ)Tài sản dài hạnNhà xưởng, máy móc
Xây dựng cơ bản dở dang (XDDD)Tài sản dài hạnĐang xây, xong sẽ chuyển sang TSCĐ
Vay ngắn hạn, vay dài hạnNợ phải trảVay ngân hàng hoặc công ty khác
Quỹ khen thưởng, phúc lợiNợ ngắn hạnTrích từ lợi nhuận — dùng ở bài P/E thật
Cổ phiếu quỹVốn chủ sở hữuCổ phiếu công ty đã mua lại — dùng ở bài P/E thật

Cùng một tài sản nhưng ghi khác nhau tuỳ mô hình kinh doanh: một toà nhà là hàng tồn kho với công ty bất động sản, nhưng là tài sản cố định với công ty sản xuất.

Nguyên tắc vàng: tính phù hợp

Trước khi tính tỷ lệ nào, hãy hỏi: doanh nghiệp thuộc ngành gì, và tài sản nào lẽ ra phải chiếm phần lớn?

  • Bất động sản → hàng tồn kho phải lớn.
  • Ngân hàng → khoản cho vay khách hàng phải lớn.
  • Bán lẻ → hàng tồn kho lớn.
  • Sản xuất nặng như thép → tài sản cố định lớn.

Cơ cấu phù hợp với ngành là tốt. Không phù hợp — đặc biệt là phải thu lớn bất thường — là xấu, có khi là dấu hiệu làm đẹp báo cáo. Bài giảng đưa ba ví dụ: BCG và FLC có khoản phải thu quá lớn so với ngành nghề nên bị xếp xấu; còn HPG (thép) có phải thu chỉ khoảng 10% tài sản và tài sản xây dựng dở dang rất lớn — phù hợp với một công ty đang xây nhà máy.

Quy trình 4 bước

Đây là quy trình Moats dùng để chấm bảng cân đối của mỗi mã.

  1. Bước 1 — Tiền + đầu tư tài chính ngắn hạn. Nhiều là tốt, ít là xấu.
  2. Bước 2 — Phải thu ngắn hạn / Tài sản ngắn hạn. ≤ 0,5 là tốt; > 0,5 là xấu. Nếu bước 1 và 2 cùng tốt → kết cấu tài sản thanh khoản tốt.
  3. Bước 3 — Nợ vay ròng / Vốn chủ sở hữu. ≤ 0,6 là nguồn vốn an toàn; > 0,6 là rủi ro.
  4. Bước 4 — Nếu đã là doanh nghiệp tốt (tài sản thanh khoản tốt và nguồn vốn an toàn), phân loại xem đó là tốt tăng trưởng hay tốt chín muồi.

Nợ vay ròng = Vay ngắn hạn + Vay dài hạn − Tiền và tương đương tiền − Đầu tư tài chính ngắn hạn

Bước 4: phân loại doanh nghiệp tốt
Loại doanh nghiệpDấu hiệu mở rộngDấu hiệu chín muồi
Sản xuấtTSCĐ và XDDD tăngTSCĐ và XDDD đi ngang hoặc giảm
Thương mại, bán lẻHàng tồn kho tăngHàng tồn kho đi ngang
Cả sản xuất và thương mạiTSCĐ, XDDD tăng; HTK và doanh thu tăng → mở rộng tốtTSCĐ, XDDD đi ngang; HTK, doanh thu đi ngang → chín muồi tốt

Thế nào là mở rộng tốt?

Doanh nghiệp sản xuất tăng trưởng tốt thường cho thấy:

  1. Tài sản dở dang lớn đáng kể so với nguyên giá TSCĐ → khả năng cao đang mở rộng.
  2. Tài sản dở dang tăng nhanh → đang xây dựng mở rộng nhanh.
  3. Tài sản dở dang rất lớn so với nguyên giá TSCĐ → mở rộng rất mạnh.
  4. Sau đó HTK tăng hoặc TSCĐ hữu hình tăng mạnh → nhà máy sắp hoặc đã đi vào sản xuất (bài giảng lấy ví dụ HPG giai đoạn đầu tư nhà máy 2018–2019).
  5. Mở rộng có giữ được lợi thế cạnh tranh không: HTK tăng, doanh thu tăng và lợi nhuận tăng là tốt; nếu tỷ lệ lợi nhuận không tăng hoặc giảm là xấu.

Doanh nghiệp bán lẻ mở rộng tốt: HTK tăng mạnh so với cùng kỳ; TSCĐ có thể không tăng nếu không cần đầu tư cố định nhiều. Kiểm tra thêm số cửa hàng mở mới trong báo cáo thường niên và biên lợi nhuận gộp có giữ được không (ví dụ trong bài giảng: PNJ, TLG).

Để biết một công ty có thật sự mở rộng, hãy xem ba thứ: kế hoạch của ban lãnh đạo trong báo cáo thường niên, hành động cụ thể trên bảng cân đối (TSCĐ, XDDD, HTK), và mở rộng có đúng thế mạnh không (thép mở nhà máy thép, vận tải mua thêm tàu, bán lẻ mở cửa hàng).

Chín muồi tốt và chín muồi xấu

Chín muồi tốtChín muồi xấu
Tài sản cố địnhKhông tăng hoặc giảmKhông tăng
Hàng tồn khoKhông tăngTăng
Nợ vayGiảmTăng

Logic rất tự nhiên: công ty chín muồi không cần mua thêm máy móc, doanh thu không tăng nên hàng tồn kho cũng không cần tăng; lợi nhuận làm ra không cần dùng để mở rộng nên được đem trả nợ. Nếu hàng tồn kho và nợ vay lại tăng, có điều gì đó không ổn.

Ba cờ đỏ trên bảng cân đối

Cờ đỏNgưỡng
Nợ vay quá lớn so với vốn chủNợ vay / VCSH > 1 lần
Phải thu quá lớn so với tài sảnPhải thu > 50% tài sản ngắn hạn
Phải thu quá lớn so với doanh thuPhải thu > 70% doanh thu

Khoá học còn nhắc các ngưỡng tham khảo khác cho nguồn vốn ít rủi ro: nợ vay / VCSH dưới 1 lần, nợ vay ròng / VCSH dưới 0,5 lần, và kinh nghiệm chọn doanh nghiệp nợ vay thấp (dưới 30%). Moats dùng ngưỡng 0,6 của quy trình 4 bước làm mốc chính.

Bài tập trong khoá học

Đây là kết quả bài tập phân loại trong khoá học, ghi lại để bạn thấy cách lập luận. Đây là nhận định tại thời điểm làm bài, không phải đánh giá hiện tại của các mã này.

MãNhận định khi làm bài
PNJTốt, tăng trưởng nhẹ — cơ cấu tài sản tốt, HTK tăng nhẹ
TLGTốt, tăng trưởng nhẹ, chín muồi — cơ cấu tài sản tốt, ít nợ vay
HPGTốt, có tăng trưởng — TSCĐ tăng
QNSTốt, chín muồi — cơ cấu tài sản tốt, không có nợ vay
MCHTốt — tiền mặt nhiều, cơ cấu tài sản tốt
MWGTốt — tiền nhiều, cơ cấu tài sản tốt
FRTTăng trưởng, cơ cấu tài sản tốt nhưng nợ vay nhiều, nguồn vốn yếu
RALXấu — phải thu lớn, vay nợ cao
FLCXấu — phải thu lớn
BCGXấu — phải thu cao, vay nợ cao

Nếu xấu → bỏ qua, không đầu tư. Nếu tốt → giải thích vì sao, rồi đọc tiếp sang báo cáo kết quả kinh doanh.