Moats/Phương pháp/Ngân hàng

Phương pháp · Bài 6 · đọc khoảng 6 phút

Định giá ngân hàng

Ngân hàng là một doanh nghiệp đặc biệt: hàng hoá của nó là tiền. Vì vậy ta không dùng quy trình bảng cân đối thông thường mà dùng 11 chỉ số riêng, rồi định giá chủ yếu bằng P/B.

Vì sao ngân hàng cần cách đọc riêng?

Ngân hàng kinh doanh chính đồng tiền: tài sản phần lớn là khoản cho vay và chứng khoán, nguồn vốn phần lớn là tiền gửi. Các bước như "phải thu / tài sản ngắn hạn" hay "nợ vay ròng / vốn chủ" không còn ý nghĩa, và cũng không cần đọc báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Thay vào đó ta dùng 11 chỉ số để so sánh các ngân hàng với nhau, rồi định giá bằng P/B là chính.

11 chỉ số so sánh ngân hàng

#Chỉ sốCông thứcTốt khi
1CASA(Tiền gửi không kỳ hạn + tiền gửi ký quỹ) ÷ Tổng tiền gửi khách hàngCao
2Lãi huy động bình quânChi phí lãi ÷ Tiền gửi khách hàng bình quân (đầu năm + cuối năm) / 2Thấp
3Đòn bẩy tài chínhTổng tài sản ÷ Vốn chủ sở hữuThấp — an toàn hơn
4Tỷ lệ nợ xấuNợ nhóm 3 + 4 + 5 ÷ Cho vay khách hàng; theo dõi thêm nợ nhóm 2Thấp
5Bao phủ nợ xấuTổng dự phòng ÷ Nợ nhóm 3 + 4 + 5Cao
6Lãi và phí phải thu / Tổng tài sảnLãi và phí phải thu ÷ Tổng tài sảnThấp — cao là rủi ro
7Thu nhập ngoài lãi / Tổng thu nhập hoạt độngA ÷ B (xem bên dưới)Cao
8CIRChi phí hoạt động ÷ Thu nhập hoạt độngThấp
9NIMThu nhập lãi thuần ÷ Tài sản sinh lãi bình quânCao
10ROELNST ÷ Vốn chủ sở hữuCao
11Tăng trưởng tín dụng(Cho vay kỳ này − kỳ trước) ÷ Kỳ trướcCao

Ý nghĩa từng chỉ số

1. CASA. Tiền gửi không kỳ hạn là tiền khách để trong tài khoản thanh toán — ngân hàng trả lãi rất thấp. CASA cao rất tốt: khách dùng ứng dụng nhiều, gửi tiền để thanh toán. Số liệu lấy ở thuyết minh tiền gửi khách hàng.

2. Lãi huy động bình quân là giá vốn của ngân hàng. Chi phí lãi lấy ở báo cáo kết quả kinh doanh; tiền gửi bình quân lấy trung bình đầu năm và cuối năm.

3. Đòn bẩy. Đòn bẩy thấp an toàn hơn, còn dư địa tăng trưởng và trả cổ tức tốt. Đòn bẩy cao rủi ro hơn, tăng trưởng tín dụng sẽ phải chậm lại trong tương lai.

4–5. Nợ xấu và bao phủ. Lấy số nợ nhóm 3, 4, 5 trong thuyết minh cho vay khách hàng. Nợ nhóm 2 là chỉ báo sớm — nhóm 2 nhiều thì sau này dễ chuyển sang nhóm 3. Tỷ lệ bao phủ cho biết ngân hàng đã trích dự phòng đủ dày để đỡ nợ xấu chưa.

6. Lãi và phí phải thu / tổng tài sản. Đây là chỉ số quan trọng để đánh giá ngân hàng có minh bạch không. Cao nghĩa là lãi đã ghi nhận nhưng chưa thu được tiền — tiềm ẩn đảo nợ, cho vay nội bộ hoặc nợ xấu trong dài hạn.

7. Thu nhập ngoài lãi. A = lãi thuần dịch vụ + lãi thuần kinh doanh ngoại hối + lãi thuần mua bán chứng khoán kinh doanh + lãi thuần chứng khoán đầu tư + lãi lỗ hoạt động khác. B = A + thu nhập lãi thuần. Tỷ lệ cao cho thấy ngân hàng có hệ sinh thái tốt, khách hàng trung thành — một chỉ báo sớm cho hiệu quả dài hạn.

8. CIR. Thấp là tối ưu chi phí tốt. Nhưng phải xét mô hình: ngân hàng cho vay doanh nghiệp nhiều không cần quá nhiều nhân viên; ngân hàng bán lẻ cần nhiều nhân viên hơn.

9. NIM. Tài sản sinh lãi gồm tiền gửi tại ngân hàng nhà nước, tiền gửi và cho vay tổ chức tín dụng khác, chứng khoán đầu tư và cho vay khách hàng (bình quân đầu năm, cuối năm). NIM cao nghĩa là giá vốn thấp, cho vay ra lãi cao — và có dư địa giảm lãi để giành khách. NIM cao thường đi cùng CASA cao.

10–11. ROE và tăng trưởng tín dụng. ROE cao giúp ngân hàng vừa trả cổ tức vừa tăng tín dụng mà đòn bẩy vẫn an toàn. Tăng trưởng tín dụng là động lực lợi nhuận của năm sau.

Tính thử cho một ngân hàng

Sau khi lọc: nhìn vào tăng trưởng

Các chỉ số trên giúp lọc ra ngân hàng tốt. Tiếp theo xem % tăng trưởng của từng nguồn thu:

  • Thu nhập lãi thuần — quan trọng nhất, là hoạt động cốt lõi; phải thấy tăng trưởng.
  • Lãi thuần từ dịch vụ — chỉ báo sớm: ngân hàng có giữ được khách trung thành không, tương lai sẽ tốt lên hay đi xuống.
  • Ngoại hối, chứng khoán kinh doanh, chứng khoán đầu tư — xem lợi nhuận có bất thường không, năm sau có duy trì được không.

Định giá ngân hàng bằng P/B

P/B đặc biệt phù hợp với ngân hàng vì tài sản của ngân hàng phần lớn là tiền và chứng khoán. Ba nguyên tắc:

  1. Nếu ngân hàng đang tốt hơn chính nó trong quá khứ, thì khi P/E và P/B đồng thuận về đáy — đó chính là đáy và giá rẻ.
  2. So P/B giữa các ngân hàng: nếu hai ngân hàng an toàn và tiềm năng như nhau, ngân hàng nào P/B thấp hơn thì rẻ hơn.
  3. So P/B với chính nó 10 năm: gần đáy lịch sử là rẻ; trên trung bình là bắt đầu đắt.